声色场所[shēng sè chǎng suǒ] [声 色 场 所]Lưu từKháckhu đèn đỏChữ trong từ声shēngâm thanh色sèmàu sắc场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể所suǒthực raTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng场所chǎng suǒHSK 3địa điểm声明shēng míngHSK 3phát biểu声调shēng diàoHSK 5thanh điệu研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu厕所cè suǒHSK 6nhà vệ sinh声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực公共场所gōng gòng chǎng suǒHSK 7nơi công cộng声望shēng wàngHSK 8sự nổi tiếngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:花街huā jiēkhu đèn đỏ烟花巷yān huā xiàngkhu đèn đỏ红灯区hóng dēng qūkhu đèn đỏ烟花柳巷yān huā liǔ xiàngkhu đèn đỏ