红灯区[hóng dēng qū] [红 灯 区]Lưu từKháckhu đèn đỏChữ trong từ红hóngđỏ灯dēngđèn区qūkhu vựcTừ cùng chữ:红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)地区dì qūHSK 3địa phương红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ市区shì qūHSK 4quận đô thị红包hóng bāoHSK 4bao lì xì山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:花街huā jiēkhu đèn đỏ烟花巷yān huā xiàngkhu đèn đỏ声色场所shēng sè chǎng suǒkhu đèn đỏ烟花柳巷yān huā liǔ xiàngkhu đèn đỏ