烤架[kǎo jià] [烤 架]Lưu từKhácvỉ nướng (của bếp, v.v.)Chữ trong từ烤kǎonướng架jiàchống đỡTừ cùng chữ:书架shū jiàHSK 3giá sách吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)烤鸭kǎo yāHSK 5vịt quay绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc框架kuàng jiàHSK 8(xây dựng) khung