烧茶[shāo chá] [烧 TRÀ]Lưu từKhácpha tràChữ trong từ烧shāođốt茶cháTRÀtràTừ cùng chữ:奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa红茶hóng cháHSK 3trà đen绿茶lǜ cháHSK 3trà xanh烧毁shāo huǐHSK 8đốt烧烤shāo kǎoHSK 8nướng thịtTừ cận nghĩa:泡茶pào chápha trà烹茶pēng chápha trà