烫衣[tàng yī] [烫 衣]Lưu từKháclà (quần áo)Chữ trong từ烫tàngnóng bỏng衣yīquần áoTừ ghép:烫衣板tàng yī bǎnbàn làTừ cùng chữ:大衣dà yīHSK 2áo khoác dài上衣shàng yīHSK 3áo khoác衬衣chèn yīHSK 3áo sơ mi毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)内衣nèi yīHSK 6đồ lót外衣wài yīHSK 6quần áo ngoài雨衣yǔ yīHSK 6áo mưaTừ cận nghĩa:熨烫yùn tànglà (quần áo)