煞风景[shā fēng jǐng] [煞 风 景]Lưu từKhácgây chướng mắt; (nghĩa bóng) phá hỏng cuộc vui; làm mất hứngChữ trong từ煞shāchấm dứt风fēnggió景jǐngphong cảnhTừ cùng chữ:情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng背景bèi jǐngHSK 4bối cảnh风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh前景qián jǐngHSK 5tiền cảnh场景chǎng jǐngHSK 6cảnh美景měi jǐngHSK 8phong cảnh đẹp