燃烧瓶[rán shāo píng] [燃 烧 瓶]Lưu từKhácbom xăng MolotovChữ trong từ燃ráncháy烧shāođốt瓶píngchaiTừ cùng chữ:燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu燃烧rán shāoHSK 4đốt花瓶huā píngHSK 6bình hoa燃放rán fàngHSK 8đốt, bắn (pháo hoa, pháo, v.v.)燃气rán qìHSK 8khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.)燃油rán yóuHSK 8dầu nhiên liệu