爵士乐
[jué shì yuè] [爵 士 乐]
nhạc jazz (từ mượn)
在王老师的音乐鉴赏课上,我们常听经典的爵士乐。
zài wáng lǎo shī de yīn yuè jiàn shǎng kè shàng, wǒ men cháng tīng jīng diǎn de jué shì yuè.Trong giờ cảm thụ âm nhạc của thầy Vương, chúng tôi thường nghe nhạc jazz kinh điển.
复古舞厅里流淌着欢快的爵士乐,客人们正翩翩起舞。
fù gǔ wǔ tīng lǐ liú tǎng zhe huān kuài de jué shì yuè, kè rén men zhèng piān piān qǐ wǔ.Trong phòng khiêu vũ phong cách cổ điển vang lên điệu nhạc jazz rộn rã, quan khách đang nhẹ nhàng khiêu vũ.