父子
[fù zǐ] [父 子]
cha và con trai
父亲和儿子
他们父子二人联手创办了这家企业。
tā men fù zǐ èr rén lián shǒu chuàng bàn le zhè jiā qǐ yè.Hai cha con họ đã chung tay thành lập doanh nghiệp này.
父子俩坐在树下愉快地聊天。
fù zǐ liǎ zuò zài shù xià yú kuài dì liáo tiān.Hai cha con ngồi dưới gốc cây trò chuyện vui vẻ.