爸比[bǎ bí] [爸 比]Lưu từKhác(từ mượn) baChữ trong từ爸bàcha比bǐso vớiTừ cùng chữ:爸爸bà baHSK 1(thông tục) cha相比xiāng bǐHSK 3so sánh对比duì bǐHSK 4so sánh好比hǎo bǐHSK 7giống như百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm无比wú bǐHSK 9không gì sánh được性价比xìng jià bǐHSK 9tỉ lệ chi phí-hiệu quả