牛奶糖[niú nǎi táng] [牛 奶 糖]Lưu từKháckẹo toffee; kẹo caramel daiChữ trong từ牛niúcon bò奶nǎivú糖tángđườngTừ cùng chữ:牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean砂糖shā tángHSK 8đường cát口香糖kǒu xiāng tángHSK 8kẹo cao su喜糖xǐ tángHSK 9kẹo mừng trong dịp vui (đặc biệt là đám cưới)