牡丹卡[mǔ dan kǎ] [牡 丹 卡]Lưu từKhácThẻ Mẫu Đơn (thẻ tín dụng do Ngân hàng Công Thương Trung Quốc phát hành)Chữ trong từ牡mǔ(chim, động vật hoặc thực vật) đực丹dānđỏ卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ牡丹mǔ danHSK 8hoa mẫu đơn