牲礼[shēng lǐ] [牲 礼]Lưu từKhác(tôn giáo) hiến tế; hiến tế; động vật được hiến tếChữ trong từ牲shēngđộng vật nuôi礼lǐquàTừ cùng chữ:婚礼hūn lǐHSK 4lễ cưới典礼diǎn lǐHSK 5lễ送礼sòng lǐHSK 6tặng quà彬彬有礼bīn bīn yǒu lǐHSK 7nhã nhặn và lịch sự敬礼jìng lǐHSK 8chào kính牲畜shēng chùHSK 8gia súc洗礼xǐ lǐHSK 9lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)葬礼zàng lǐHSK 9chôn cất