状态动词[zhuàng tài dòng cí] [状 态 动 词]Lưu từKhác(ngôn ngữ học) động từ chỉ trạng tháiChữ trong từ状zhuàngcáo buộc态tàihình thức kết hợp动dòng(cái gì đó) di chuyển词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)状况zhuàng kuàngHSK 3tình trạng状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng歌词gē cíHSK 6lời bài hát状元zhuàng yuánHSK 9trạng nguyên