犹自[yóu zì] [犹 自]Lưu từKhác(văn học) vẫn; cònChữ trong từ犹yóunhư thể自zì(dạng kết hợp) tựTừ cùng chữ:来自lái zìHSK 2đến từ (một nơi)亲自qīn zìHSK 3đích thân各自gè zìHSK 3mỗi独自dú zìHSK 4một mình犹豫yóu yùHSK 5do dự出自chū zìHSK 7đến từ擅自shàn zìHSK 8tự ý犹如yóu rúHSK 9tương tự私自sī zìHSK 9tự ýXem thêm (1)Từ cận nghĩa:兀自wù zì(văn học) vẫn