狂躁[kuáng zào] [狂 躁]Lưu từKhácbốc đồng; nóng nảy; dễ cáu kỉnhChữ trong từ狂kuángđiên躁zàonóng nảyTừ cùng chữ:急躁jí zàoHSK 6nôn nóng暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy浮躁fú zàoHSK 7hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn烦躁fán zàoHSK 7bồn chồn焦躁jiāo zàoHSK 8bồn chồn狂欢kuáng huānHSK 8vui chơi thỏa thích狂热kuáng rèHSK 8cuồng nhiệt狂欢节kuáng huān jiéHSK 8lễ hội hóa trang