狎妓冶游[xiá jì yě yóu] [狎 妓 冶 游]Lưu từKhácthân mật với gái mại dâm và thường xuyên lui tới kỹ viện (thành ngữ)Chữ trong từ狎xiá(dùng trong từ ghép) (văn học) suồng sã với ai đó hoặc điều gì đó妓jìgái mại dâm冶yěnấu chảy游yóuđiTừ cùng chữ:旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi导游dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịch出游chū yóuHSK 7đi du lịch上游shàng yóuHSK 8thượng nguồn漫游màn yóuHSK 8du lịch vòng quanh郊游jiāo yóuHSK 8đi dã ngoại下游xià yóuHSK 9hạ lưu (của sông)