玛丽[mǎ lì] [玛 丽]Lưu từKhácMary hoặc Marie (tên); MaliChữ trong từ玛mǎmã não丽líHàn QuốcTừ ghép:玛丽亚mǎ lì yàMaria (tên)玛丽娅mǎ lì yàMaria (tên)血腥玛丽xuè xīng mǎ lìBloody Mary万福玛丽亚wàn fú mǎ lì yàKính mừng Maria玛丽莲·梦露mǎ lì lián · mèng lòuMarilyn Monroe (1926-1962), nữ diễn viên MỹTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp华丽huá lìHSK 7rực rỡ风和日丽fēng hé rì lìHSK 7gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ)亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp壮丽zhuàng lìHSK 9tráng lệ秀丽xiù lìHSK 9xinh đẹp艳丽yàn lìHSK 9lộng lẫy