血腥玛丽[xuè xīng mǎ lì] [血 腥 玛 丽]Lưu từKhácBloody MaryChữ trong từ血xuèmáu腥xīngmùi tanh玛mǎmã não丽líHàn QuốcTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu华丽huá lìHSK 7rực rỡ风和日丽fēng hé rì lìHSK 7gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ)亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp壮丽zhuàng lìHSK 9tráng lệ秀丽xiù lìHSK 9xinh đẹp艳丽yàn lìHSK 9lộng lẫyXem thêm (3)