玛家[mǎ jiā] [玛 GIA]Lưu từKhácthị trấn Machia ở huyện Bình Đông 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài LoanChữ trong từ玛mǎmã não家jiāGIAnhàTừ ghép:玛家乡mǎ jiā xiāngthị trấn Machia ở huyện Bình Đông 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài LoanTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học专家zhuān jiāHSK 3chuyên giaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:玛家乡mǎ jiā xiāngthị trấn Machia ở huyện Bình Đông 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài Loan