玩遍[wán biàn] [玩 遍]Lưu từKhácthăm quan (nhiều nơi); du lịch vòng quanh (cả nước, cả thành phố,...)Chữ trong từ玩wánchơi遍biànkhắp mọi nơiTừ cùng chữ:玩儿wán rHSK 1chơi普遍pǔ biànHSK 3phổ quát玩具wán jùHSK 3đồ chơi玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn玩耍wán shuǎHSK 9chơi đùa (như trẻ con)玩意儿wán yì rHSK 9đồ chơi