环岛[huán dǎo] [环 岛]Lưu từKhácbùng binh; vòng xuyến; du lịch vòng quanh đảoChữ trong từ环huánnhẫn岛dǎođảoTừ cùng chữ:环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo环球huán qiúHSK 7vòng quanh thế giới环绕huán ràoHSK 7bao quanhTừ cận nghĩa:回旋处huí xuán chùbùng binh