回旋处[huí xuán chù] [回 旋 处]Lưu từKhácbùng binh; vòng xoay; giao lộ vòngChữ trong từ回huíxoay vòng旋xuánquay vòng处chǔcư trúTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời到处dào chùHSK 2khắp nơi回国huí guóHSK 2trở về nước坏处huài chuHSK 2tổn hại好处hǎo chuHSK 2lợi íchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:环岛huán dǎobùng binh