环氧树脂[huán yǎng shù zhī] [环 氧 树 脂]Lưu từKhácepoxy resin (hóa học)Chữ trong từ环huánnhẫn氧yǎngôxy (hóa học)树shùcây脂zhīmỡTừ cùng chữ:环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)环球huán qiúHSK 7vòng quanh thế giới环绕huán ràoHSK 7bao quanh