甚巨[shèn jù] [甚 巨]Lưu từKhácđáng kể; lớn laoChữ trong từ甚shènquá mức巨jùrất lớnTừ cùng chữ:甚至shèn zhìHSK 4thậm chí艰巨jiān jùHSK 8gian nan甚至于shèn zhì yúHSK 8đến mứcTừ cận nghĩa:可观kě guānHSK 8đáng kể长足cháng zúHSK 9đáng kể (tiến bộ, cải thiện, mở rộng, v.v.)雄厚xióng hòuHSK 9đáng kể不菲bù fěiđáng kể (chi phí, v.v.)甚钜shèn jùđáng kể良多liáng duōđáng kể