不菲
[bù fěi] [BẤT 菲]
đáng kể (chi phí, v.v.); dồi dào (mùa màng, v.v.); cao (địa vị xã hội, v.v.)
作为顶尖专家,他的身价自然不菲。
zuò wéi dǐng jiān zhuān jiā, tā de shēn jià zì rán bù fēi.Là chuyên gia hàng đầu, giá trị của ông ấy đương nhiên không hề rẻ.
[bù fěi] [BẤT 菲]
đáng kể (chi phí, v.v.); dồi dào (mùa màng, v.v.); cao (địa vị xã hội, v.v.)
作为顶尖专家,他的身价自然不菲。
zuò wéi dǐng jiān zhuān jiā, tā de shēn jià zì rán bù fēi.Là chuyên gia hàng đầu, giá trị của ông ấy đương nhiên không hề rẻ.