田役[tián yì] [田 役]Lưu từKháccông việc đồng ángChữ trong từ田tiánruộng役yìlao động cưỡng bứcTừ cùng chữ:田野tián yěHSK 5cánh đồng战役zhàn yìHSK 6chiến dịch quân sự田径tián jìngHSK 6điền kinh退役tuì yìHSK 9(đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũTừ cận nghĩa:农事nóng shìcông việc đồng áng农活nóng huócông việc đồng áng活茬huó chácông việc đồng áng