农活[nóng huó] [农 活]Lưu từKháccông việc đồng ángChữ trong từ农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp活huósốngTừ cùng chữ:生活shēng huóHSK 2sống农业nóng yèHSK 3nông nghiệp农村nóng cūnHSK 3nông thôn农民nóng mínHSK 3nông dân快活kuài huoHSK 5vui vẻ农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản灵活líng huóHSK 6linh hoạt复活fù huóHSK 7hồi sinh激活jī huóHSK 7kích hoạtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:农事nóng shìcông việc đồng áng活茬huó chácông việc đồng áng田役tián yìcông việc đồng ángVí dụ trong bài học地里的农活干完了。dì lǐ de nóng huó gān wán le.Việc nhà nông trên ruộng đã làm xong rồi.