农事[nóng shì] [农 事]Lưu từKháccông việc đồng ángChữ trong từ农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp事shìviệcTừ ghép:农事活动nóng shì huó dònghoạt động nông nghiệpTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm农业nóng yèHSK 3nông nghiệp农村nóng cūnHSK 3nông thôn农民nóng mínHSK 3nông dân本事běn shiHSK 3tài liệu gốc办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:农活nóng huócông việc đồng áng活茬huó chácông việc đồng áng田役tián yìcông việc đồng áng