农事活动[nóng shì huó dòng] [农 事 活 动]Lưu từKháchoạt động nông nghiệpChữ trong từ农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp事shìviệc活huósống动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động农业nóng yèHSK 3nông nghiệp农村nóng cūnHSK 3nông thôn农民nóng mínHSK 3nông dân发动fā dòngHSK 3khởi độngXem thêm (3)