田舍[tián shè] [田 舍]Lưu từKhácnhà nông trạiChữ trong từ田tiánruộng舍shětừ bỏTừ cùng chữ:宿舍sù shèHSK 5ký túc xá田野tián yěHSK 5cánh đồng田径tián jìngHSK 6điền kinh锲而不舍qiè ér bù shěHSK 6làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ)恋恋不舍liàn liàn bù shěHSK 8không nỡ rời依依不舍yī yī bù shěHSK 9lưu luyến không rời (thành ngữ)Từ cận nghĩa:农舍nóng shènhà nông trại