农舍
[nóng shè] [农 舍]
nhà nông trại
山脚下分布着疏散的农舍。
shān jiǎo xià fēn bù zhe shū sàn de nóng shè.Dưới chân núi rải rác những ngôi nhà nông thôn.
[nóng shè] [农 舍]
nhà nông trại
山脚下分布着疏散的农舍。
shān jiǎo xià fēn bù zhe shū sàn de nóng shè.Dưới chân núi rải rác những ngôi nhà nông thôn.