甲壳素[jiǎ qiào sù] [甲 壳 素]Lưu từKhácchitinChữ trong từ甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)壳qiào(dạng kết hợp) vỏ素sùtơ sốngTừ cùng chữ:元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin激素jī sùHSK 7hormone朴素pǔ sùHSK 8giản dị và đơn giản抗生素kàng shēng sùHSK 8kháng sinhTừ cận nghĩa:几丁jī dīngchitin壳质qiào zhìchitin几丁质jī dīng zhìchitin