几丁质[jī dīng zhì] [几 丁 质]Lưu từKhácchitinChữ trong từ几jǐbao nhiêu丁dīngnam trưởng thành质zhìtính cáchTừ cùng chữ:几乎jī hūHSK 4hầu như品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất性质xìng zhìHSK 4bản chất物质wù zhìHSK 5vật chất优质yōu zhìHSK 6chất lượng cao本质běn zhìHSK 6bản chất素质sù zhìHSK 6phẩm chất bên trong变质biàn zhìHSK 7bị thoái hóa地质dì zhìHSK 7địa chấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:几丁jī dīngchitin壳质qiào zhìchitin甲壳素jiǎ qiào sùchitin