甲级战犯[jiǎ jí zhàn fàn] [甲 级 战 犯]Lưu từKháctội phạm chiến tranh loại AChữ trong từ甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)级jícấp战zhànchiến đấu犯fànvi phạmTừ cùng chữ:侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm触犯chù fànHSK 7vi phạm冒犯mào fànHSK 8xúc phạm囚犯qiú fànHSK 8tù nhân罪犯zuì fànHSK 9tội phạm