画十字[huà shí zì] [画 十 字]Lưu từKháclàm dấu thánh giá; vẽ dấu chữ thập (trên giấy)Chữ trong từ画huàvẽ十shímười字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số画儿huà rHSK 2bức tranh画家huà jiāHSK 2họa sĩ文字wén zìHSK 3chữ viết画面huà miànHSK 5cảnh签字qiān zìHSK 5ký tên识字shí zìHSK 6biết chữXem thêm (3)