画毡[huà zhān] [画 毡]Lưu từKháctấm nỉ lót bàn để viết thư phápChữ trong từ画huàvẽ毡zhānvải dạTừ ghép:书画毡shū huà zhāntấm nỉ lót bàn cho thư phápTừ cùng chữ:画儿huà rHSK 2bức tranh画家huà jiāHSK 2họa sĩ画面huà miànHSK 5cảnh画册huà cèHSK 7tập tranh画展huà zhǎnHSK 7triển lãm nghệ thuật画蛇添足huà shé tiān zúHSK 7vẽ rắn thêm chân (thành ngữ)画龙点睛huà lóng diǎn jīngHSK 7vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ)