畅旺[chàng wàng] [畅 旺]Lưu từKhácphát đạt; nhộn nhịp (bán hàng, giao dịch)Chữ trong từ畅chàngtự do旺wàngthịnh vượngTừ cùng chữ:兴旺xīng wàngHSK 6thịnh vượng畅通chàng tōngHSK 6thông suốt畅谈chàng tánHSK 7nói chuyện thoải mái畅销chàng xiāoHSK 7bán chạyTừ cận nghĩa:兴荣xīng róngphát đạt勃勃bó bóphát đạt