兴荣[xīng róng] [兴 荣]Lưu từKhácphát đạt; thịnh vượngChữ trong từ兴xīngtrỗi dậy荣róngvinh quangTừ cùng chữ:兴奋xīng fènHSK 4phấn khích兴趣xìng qùHSK 4hứng thú (mong muốn biết về gì đó)光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quang繁荣fán róngHSK 5thịnh vượng兴旺xīng wàngHSK 6thịnh vượng兴隆Xīng lóngHSK 6thịnh vượng虚荣xū róngHSK 6thói phù phiếm兴致勃勃xìng zhì bó bóHSK 6trở nên phấn chấn (thành ngữ)兴建xīng jiànHSK 9xây dựngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:勃勃bó bóphát đạt畅旺chàng wàngphát đạt