畸变[jī biàn] [畸 变]Lưu từKhácbiến dạng; quang saiChữ trong từ畸jīlệch变biànthay đổiTừ cùng chữ:改变gǎi biànHSK 2thay đổi转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi哗变huá biànHSK 7binh biến畸形jī xíngHSK 7bị biến dạng演变yǎn biànHSK 9diễn biến一成不变yī chéng bù biànHSK 9(thành ngữ) bất biếnTừ cận nghĩa:形变xíng biànbiến dạng