疏疏[shū shū] [疏 疏]Lưu từKhácthưa thớt; mờ nhòe; cách nói cũ của 楚楚 (chǔ chǔ)Chữ trong từ疏shūkhơi thông疏shūkhơi thôngTừ cùng chữ:生疏shēng shūHSK 6không quen疏导shū dǎoHSK 9khai thông疏忽shū huHSK 9sao nhãng疏散shū sànHSK 9phân tán疏通shū tōngHSK 9khai thôngTừ cận nghĩa:疏散shū sànHSK 9phân tán稀少xī shǎoHSK 9thưa thớt寥落liáo luòthưa thớt疏淡shū dànthưa thớt疏落shū luòthưa thớt稀疏xī shūthưa thớt