疏落[shū luò] [疏 落]Lưu từKhácthưa thớt; rải rácChữ trong từ疏shūkhơi thông落luòrơi hoặc rụngTừ cùng chữ:降落jiàng luòHSK 4hạ xuống回落huí luòHSK 7rơi xuống堕落duò luòHSK 7sa đọa段落duàn luòHSK 7đoạn光明磊落guāng míng lěi luòHSK 7mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ)冷落lěng luòHSK 8hoang vắng失落shī luòHSK 8mất (cái gì đó)没落mò luòHSK 8sa sút角落jiǎo luòHSK 8góc khuấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:疏散shū sànHSK 9phân tán稀少xī shǎoHSK 9thưa thớt寥落liáo luòthưa thớt疏淡shū dànthưa thớt疏疏shū shūthưa thớt稀疏xī shūthưa thớt