瘟神[wēn shén] [瘟 神]Lưu từKhácác thần biểu tượng dịch bệnhChữ trong từ瘟wēndịch bệnh神shénthầnTừ ghép:五瘟神wǔ wēn shénnăm con quỷ chính trong văn hóa dân gian tượng trưng cho dịch bệnhTừ cùng chữ:精神jīng shénHSK 3tinh thần出神chū shénHSK 6mải mê留神liú shénHSK 8chú ý聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)瘟疫wēn yìHSK 9bệnh dịch眼神yǎn shénHSK 9ánh mắt