白眼珠[bái yǎn zhū] [白 眼 珠]Lưu từKháclòng trắng của mắtChữ trong từ白báitrắng眼yǎnmắt珠zhūhạtTừ ghép:白眼珠儿bái yǎn zhū rbiến thể er hoá của 白眼珠 (bái yǎn zhū)Từ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày白色bái sèHSK 2màu trắng白菜bái càiHSK 3cải thảo珍珠zhēn zhūHSK 5ngọc trai白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc白白bái báiHSK 7uổng côngTừ cận nghĩa:眼白yǎn báilòng trắng của mắt