白眼珠儿[bái yǎn zhū r] [白 眼 珠 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 白眼珠 (bái yǎn zhū)Chữ trong từ白báitrắng眼yǎnmắt珠zhūhạt儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi白天bái tiānHSK 1ban ngày这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)