白钢[bái gāng] [白 钢]Lưu từKhácthépChữ trong từ白báitrắng钢gāngthépTừ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày白色bái sèHSK 2màu trắng白菜bái càiHSK 3cải thảo白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc白白bái báiHSK 7uổng côngTừ cận nghĩa:钢铁gāng tiěHSK 5thép钢gāngHSK 7thép钢材gāng cáithép (như nguyên liệu thô)