百分之百[bǎi fēn zhī bǎi] [百 分 之 百]Lưu từKhácmột trăm phần trăm; toàn bộ; tuyệt đốiChữ trong từ百bǎimột trăm分fēnphút之zhīanh百bǎimột trămTừ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm百合bǎi héHSK 7hoa ly百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thưTừ cận nghĩa:百分百bǎi fēn bǎimột trăm phần trăm不折不扣bù zhé bù kòumột trăm phần trăm百分之一百bǎi fēn zhī yī bǎimột trăm phần trăm