不折不扣[bù zhé bù kòu] [BẤT 折 BẤT 扣]Lưu từKhácmột trăm phần trăm; theo từng chữ; tuyệt đốiChữ trong từ不bùBẤTkhông折zhébẻ不bùBẤTkhông扣kòucàiTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:百分百bǎi fēn bǎimột trăm phần trăm百分之百bǎi fēn zhī bǎimột trăm phần trăm百分之一百bǎi fēn zhī yī bǎimột trăm phần trăm