百听不厌[bǎi tīng bù yàn] [百 THÍNH BẤT 厌]Lưu từKhácđáng nghe cả trăm lầnChữ trong từ百bǎimột trăm听tīngTHÍNHnghe不bùBẤTkhông厌yàn(dạng kết hợp) ghétTừ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp讨厌tǎo yànHSK 5ghét百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm百合bǎi héHSK 7hoa ly百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thư