百日咳[bǎi rì ké] [百 日 咳]Lưu từKhácbệnh ho gà; ho gàChữ trong từ百bǎimột trăm日rìmặt trời咳kého (đọc ké)Từ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm百合bǎi héHSK 7hoa ly百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thư止咳zhǐ kéHSK 9để giảm ho